Nội dung chính
Đánh giá triển vọng các lớp tài sản năm 2026 bắt đầu bằng việc hiểu rõ động lực lãi suất – thước đo giá trị của tiền.
1. Bối cảnh lãi suất năm 2026
Trong buổi tọa đàm Quản lý gia sản 2026, ông Bùi Văn Huy – Phó Tổng Giám đốc FIDT, cho rằng lãi suất tiết kiệm và cho vay trong nước đang có xu hướng tăng nhẹ. Khác với năm 2022, khi Fed phải tăng lãi suất gấp tốc do lạm phát bùng nổ và thị trường phản ứng phòng thủ, năm 2026 lãi suất tăng phản ánh một nền kinh tế đang hồi phục, nhu cầu vốn cho sản xuất và tiêu dùng tăng lên.
Theo dữ liệu Ngân hàng Nhà nước, lãi suất cho vay tiêu dùng đã tăng từ 7,2% (tháng 12/2022) lên khoảng 8,0% vào đầu 2026, trong khi lãi suất tiết kiệm duy trì ở mức 5,5%–6,0%.

2. Lãi suất tăng sẽ ảnh hưởng như thế nào tới các kênh đầu tư?
2.1 Tiền gửi ngân hàng
Lãi suất thực (lãi suất danh nghĩa trừ lạm phát) dự kiến sẽ tăng 0,5%–1% so với năm trước, trong khi lạm phát được dự báo duy trì dưới 4%. Nhờ vậy, tiền gửi ngân hàng trở nên hấp dẫn hơn, đặc biệt đối với nhà đầu tư ưu tiên bảo toàn vốn. Tuy nhiên, nếu nắm giữ quá nhiều tiền mặt, nhà đầu tư có thể bỏ lỡ cơ hội tăng trưởng ở các tài sản khác và chịu áp lực mất giá do lạm phát.
2.2 Bất động sản
Ngành bất động sản vẫn là tài sản chiếm tỷ trọng lớn nhất trong danh mục người Việt. Do chi phí vốn tăng, các dự án đầu cơ và bất động sản có giá cao sẽ chịu áp lực giảm giá. Ngược lại, bất động sản gắn liền với hạ tầng công cộng – trường học, bệnh viện, tuyến giao thông – sẽ được hỗ trợ bởi các dự án đầu tư công lớn, tạo đà tăng giá trong giai đoạn 2026‑2030.
2.3 Thị trường chứng khoán
Sau một năm tăng trưởng mạnh nhờ các cổ phiếu trụ, thị trường chứng khoán dự kiến sẽ chuyển sang giai đoạn “thực chất hơn” khi dòng tiền dôi dãi giảm. Các yếu tố tiêu cực gồm margin cao, lãi suất tăng và rủi ro địa chính trị, nhưng vẫn có những điểm sáng: chính sách tài khóa hỗ trợ, kỳ vọng nâng hạng thị trường, lợi nhuận doanh nghiệp tăng trưởng và định giá vẫn còn hấp dẫn (P/E trung bình khoảng 12‑13 lần EPS).
2.4 Trái phiếu doanh nghiệp
Khung pháp lý chặt chẽ hơn và quá trình sàng lọc tự nhiên đã khiến thị trường trái phiếu doanh nghiệp trở nên minh bạch. Những doanh nghiệp có sức khỏe tài chính tốt sẽ thu hút nhà đầu tư, mang lại mức sinh lời cao hơn tiền gửi (khoảng 7%‑8% so với 5%‑6% của tiền gửi).
2.5 Vàng và bạc
Vàng và bạc vẫn giữ vai trò tài sản trú ẩn trong bối cảnh bất ổn địa chính trị và thương mại. Tuy nhiên, sau đợt tăng mạnh trong năm 2025, tiềm năng lợi nhuận năm 2026 giảm sút, mức tăng dự kiến dưới 3%.
2.6 Crypto
Thị trường tiền mã hoá đang trong giai đoạn điều chỉnh, khối lượng giao dịch giảm 15% so với cuối 2025 và không còn là kênh hấp dẫn so với các tài sản truyền thống.

3. Chiến lược phân bổ tài sản cho năm 2026
Ông Ngô Thành Huấn – Tổng Giám đốc FIDT, nhấn mạnh rằng mọi quyết định đầu tư phải dựa trên hồ sơ rủi ro cá nhân, bao gồm khẩu vị rủi ro (yếu tố chủ quan) và khả năng chịu rủi ro (yếu tố khách quan như thu nhập, người phụ thuộc, tài sản dự phòng).
3.1 Đánh giá hồ sơ rủi ro
Ví dụ, một nhà đầu tư 30 tuổi, thu nhập ổn định, có quỹ dự phòng 3 tháng chi phí sinh hoạt và mục tiêu tăng giá trị tài sản dài hạn có thể chấp nhận tỷ trọng rủi ro cao hơn (70% cổ phiếu, 15% bất động sản, 10% trái phiếu, 5% tiền mặt). Ngược lại, nhà đầu tư 55 tuổi, gần nghỉ hưu, ưu tiên bảo toàn vốn sẽ ưu tiên tiền gửi, trái phiếu an toàn và tỷ trọng bất động sản thấp.
3.2 Ưu tiên tính thanh khoản
Trong môi trường biến động, tính thanh khoản trở thành yếu tố then chốt. Đối với trái phiếu, thay vì mua trái phiếu riêng lẻ, nhà đầu tư có thể chọn chứng chỉ quỹ trái phiếu – giúp nhanh chóng chuyển đổi sang tiền mặt khi cần.
Kết luận, năm 2026 không có “siêu tài sản” nào thống trị thị trường. Thành công của danh mục đầu tư phụ thuộc vào khả năng phân bổ hợp lý, dựa trên hồ sơ rủi ro cá nhân và việc duy trì mức thanh khoản đủ để tận dụng cơ hội khi thị trường biến đổi.
