Lịch âm 11/1/2026 là ngày 23/11/2025 theo âm lịch, thuộc năm Ất Tỵ, tháng Mậu Tý, ngày Ất Dậu. Đây là ngày có Trạch nhật “Chế Nhật (Hung)” và thiên can‑địa chi xung khắc, vì vậy cần cân nhắc khi thực hiện các công việc quan trọng.
Tiết khí
Tiểu Hàn (5‑19/1/2026) – thời điểm lạnh giá, thích hợp cho các công việc nội thất, chuẩn bị cho mùa xuân.
Giờ hoàng đạo và giờ hắc đạo
Giờ
Khoảng thời gian
Đặc tính
Bính Tý
23h‑01h
Giản hạ thủy – tốt cho khai trương, xuất hành
Mậu Dần
03h‑05h
Thành đầu Thổ – phù hợp với giao dịch bất động sản
Kỷ Mão
05h‑07h
Thành đầu Thổ Thọ Tử – ổn định, thích cho lễ khai trương
Nhâm Ngọ
11h‑13h
Dương liễu Mộc Không Vong – ngày xuất hành có thể gặp trắc trở
Quý Mùi
13h‑15h
Dương liễu Mộc Không Vong – tương tự
Ất Dậu
17h‑19h
Tuyền trung Thủy Sát Chủ – nên tránh các việc liên quan tới nước
Giờ hắc đạo (không khuyến khích)
Đinh Sửu (01h‑03h) – Giản hạ thủy
Canh Thìn (07h‑09h) – Bạch lạp Kim
Tân Tỵ (09h‑11h) – Bạch lạp Kim
Giáp Thân (15h‑17h) – Tuyền trung Thủy
Bính Tuất (19h‑21h) – Ốc thượng Thổ
Đinh Hợi (21h‑23h) – Ốc thượng Thổ
Tuổi hợp và tuổi xung
Tuổi hợp ngày 11/1: Sửu, Tỵ. Tuổi xung: Kỷ Mão, Đinh Mão, Tân Mùi, Tân Sửu.
Việc nên làm và việc kiêng kỵ
Việc nên làm: khai trương, cầu tài lộc, mở cửa hàng, kiện tụng, tranh chấp.
Việc kiêng kỵ: động thổ, lợp mái, xây dựng, cưới hỏi, xuất hành xa, an táng, lễ tết, nhập trạch, chuyển nhà.
Xuất hành – hướng và giờ
Hướng xuất hành: Hỉ Thần – Tây Bắc; Tài Thần – Đông Nam.
Giờ
Đánh giá
23h‑01h & 11h‑13h
Lưu Niên Nghiệp khó thành, cầu tài mờ mịt, nên hoãn.
01h‑03h & 13h‑15h
Xích Khẩu – có khả năng gây cãi cộ, nên tránh.
03h‑05h & 15h‑17h
Tiểu Các – rất tốt, kinh doanh thuận lợi, sức khỏe tốt.
05h‑07h & 17h‑19h
Tuyệt Lộ – cầu tài không có lợi, có nguy cơ tai nạn.
07h‑09h & 19h‑21h
Đại An – mọi việc tốt, tài lộc đi hướng Tây Nam.
09h‑11h & 21h‑23h
Tốc Hỷ – vui mừng, gặp gỡ người có quyền, chăn nuôi thuận lợi.
Thông tin trên chỉ mang tính tham khảo, không thay thế lời khuyên chuyên môn.