Trang chủ Thị trườngBất động sảnGiải quyết tranh chấp đầu tư quốc tế: Cần cơ chế chủ động bảo vệ lợi ích quốc gia

Giải quyết tranh chấp đầu tư quốc tế: Cần cơ chế chủ động bảo vệ lợi ích quốc gia

bởi Linh

Việc xây dựng cơ chế phòng ngừa và giải quyết tranh chấp đầu tư quốc tế đòi hỏi sự chủ động cao độ nhằm bảo vệ tối đa lợi ích quốc gia và môi trường đầu tư bền vững tại Việt Nam.

Tại phiên họp góp ý dự thảo Nghị quyết về cơ chế phối hợp và chính sách đặc thù nhằm nâng cao hiệu quả phòng ngừa, giải quyết tranh chấp đầu tư quốc tế, các Đại biểu Quốc hội đã đưa ra những phân tích chuyên sâu về tính cấp thiết của một hệ thống quản lý linh hoạt, thực chất và thích ứng với bối cảnh hội nhập toàn cầu.

Mở rộng phạm vi kiểm soát để tránh “khoảng trống” pháp lý

Một trong những điểm gây tranh luận lớn là tiêu chí xác định tranh chấp. Đại biểu Mai Thị Phương Hoa (Đoàn Ninh Bình) nhận định rằng việc chỉ tập trung vào các nhà đầu tư nước ngoài sở hữu trên 50% vốn là quá hẹp và chưa sát thực tế. Trong kỷ nguyên đầu tư hiện đại, nhiều thực thể dù nắm tỷ lệ sở hữu thấp hoặc tham gia dưới hình thức thành viên hợp danh nhưng vẫn có khả năng gây ra những tranh chấp khổng lồ, ảnh hưởng trực tiếp đến an ninh quốc phòng, đối ngoại và môi trường đầu tư của đất nước.

Từ đó, chuyên gia kiến nghị cần mở rộng phạm vi áp dụng cơ chế đặc thù cho cả những trường hợp có nguy cơ cao, thay vì chỉ dựa vào các con số sở hữu thuần túy. Đồng thời, cần đặc biệt lưu ý tính thống nhất của pháp luật khi xem xét việc miễn, giảm trách nhiệm pháp lý cho người tham gia xây dựng Nghị quyết, nhằm tránh tạo ra những tiền lệ chưa được điều chỉnh bởi Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước.

Đại biểu Quốc hội thảo luận về cơ chế giải quyết tranh chấp đầu tư quốc tế
Đại biểu Mai Thị Phương Hoa đóng góp ý kiến về phạm vi điều chỉnh pháp lý

Xây dựng cơ chế phối hợp liên ngành: Tránh tình trạng “mạnh ai nấy làm”

Để cơ chế vận hành thực sự hiệu quả, Đại biểu Dương Khắc Mai (Đoàn Lâm Đồng) nhấn mạnh việc cần một cơ quan đầu mối trung tâm, có thể là Bộ Tư pháp, để điều phối hoạt động thay vì các quy định chỉ dừng lại ở mức nguyên tắc. Một quy trình phối hợp liên ngành chặt chẽ cần được thiết lập ngay từ khâu đàm phán và ký kết các cam kết quốc tế.

Các chuyên gia cũng đưa ra mô hình phân cấp trách nhiệm rõ ràng để ngăn chặn tình trạng đùn đẩy:

  • Cơ quan ban hành/đề xuất biện pháp: Chịu trách nhiệm đầu tiên nếu xảy ra khiếu kiện.
  • Cơ quan quản lý chuyên ngành: Chịu trách nhiệm tiếp theo.
  • Cơ quan quản lý nhà nước về đầu tư nước ngoài: Phối hợp giải quyết.
  • Thủ tướng Chính phủ: Chỉ tiếp nhận khi các cấp dưới không xác định được chủ thể.

Bên cạnh đó, việc thiết lập các công cụ phòng ngừa sớm như đánh giá rủi ro pháp lý trước khi cấp phép và minh bạch hóa thủ tục hành chính là yếu tố then chốt để giảm thiểu xung đột.

Chuyển đổi tư duy: Từ “phòng thủ” sang “chủ động ứng phó”

Đại biểu Trịnh Xuân An (Đoàn Đồng Nai) đề xuất một bước ngoặt trong tư duy quản lý: Việt Nam không nên chỉ dừng lại ở việc phòng ngừa hay phòng thủ thụ động, mà phải chuyển sang trạng thái chủ động ứng phó. Điều này bao gồm quyền chủ động khởi kiện hoặc phản tố trong các vụ việc cần thiết để bảo vệ lợi ích dân tộc.

Đặc biệt, các doanh nghiệp nhà nước khi đầu tư ra nước ngoài cần được hưởng cơ chế hỗ trợ đặc biệt để tránh các rủi ro “vạ lây” từ các tranh chấp quốc tế phức tạp. Ngoài ra, cần bổ sung cơ chế “hậu tranh chấp” để xử lý tài sản và trách nhiệm một cách minh bạch sau khi vụ kiện kết thúc.

Các đại biểu Quốc hội thảo luận về tính cấp thiết của Nghị quyết mới
Đại biểu Nguyễn Khánh Ngọc nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nắm vững cam kết quốc tế

Tính cấp thiết từ thực tiễn: 32 vụ tranh chấp đang hiện hữu

Số liệu thực tế cho thấy mức độ nghiêm trọng của vấn đề: Hiện có khoảng 32 vụ tranh chấp đầu tư quốc tế đang phát sinh hoặc có nguy cơ bị kiện. Đại biểu Nguyễn Khánh Ngọc (Đoàn Đà Nẵng) cảnh báo rằng, các đơn kiện thường được gửi thẳng đến lãnh đạo cấp cao như Thủ tướng hoặc Bộ trưởng, gây áp lực cực lớn lên hệ thống quản lý.

Để giải quyết bài toán này, có hai định hướng cần kết hợp:

  1. Ngắn hạn: Áp dụng nguyên tắc “ai gây ra sai sót, người đó chủ trì” để đảm bảo trách nhiệm thực chất.
  2. Dài hạn: Thay vì để các Bộ, ngành tự bơi, cần xây dựng một đội ngũ chuyên gia tập trung, chuyên nghiệp để đạt trình độ xử lý tranh chấp quốc tế cao nhất.

Cuối cùng, việc hỗ trợ công chức trong các vụ kiện kéo dài (thường từ 3-5 năm) thông qua cơ chế khoán việc hoặc chi phí linh hoạt là điều cần thiết để duy trì hiệu quả công tác chuyên môn.

Lời kết và bài học kinh nghiệm

Phòng ngừa tranh chấp đầu tư quốc tế không chỉ là bài toán về pháp lý mà còn là bài toán về năng lực thực thi và sự minh bạch của bộ máy hành chính. Việc nắm chắc các cam kết quốc tế ngay từ khâu xây dựng chính sách là “lá chắn” vững chắc nhất. Nếu thực hiện sai ngay từ đầu, cái giá phải trả không chỉ là tài chính mà còn là uy tín của quốc gia trên trường quốc tế.

Theo bạn, Việt Nam nên ưu tiên xây dựng đội ngũ chuyên gia tập trung hay tiếp tục duy trì mô hình phối hợp liên ngành như hiện nay? Hãy chia sẻ ý kiến của bạn bên dưới!

Có thể bạn quan tâm